Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Midtjylland 28 16 67:30 57
2 Aarhus 28 16 52:29 57
3 Nordsjaelland 28 14 46:43 45
4 Brondby 28 12 40:27 41
5 Viborg 28 12 43:41 40
6 Sonderjyske 28 10 38:43 38
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 FC Copenhagen 28 12 52:41 41
8 Odense 28 10 45:54 37
9 Randers FC 28 8 30:38 31
10 Fredericia 28 8 38:60 30
11 Silkeborg 28 8 35:57 30
12 Vejle 28 3 33:56 18
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
  • Rớt hạng - 1st Division
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.