Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 32:10 | 15 |
2
|
5 | 4 | 10:5 | 13 |
3
|
5 | 3 | 17:12 | 10 |
4
|
5 | 3 | 12:5 | 9 |
5
|
6 | 3 | 16:13 | 9 |
6
|
4 | 3 | 10:8 | 9 |
7
|
5 | 2 | 9:6 | 8 |
8
|
5 | 2 | 11:10 | 7 |
9
|
5 | 2 | 14:13 | 6 |
10
|
6 | 2 | 13:21 | 6 |
11
|
5 | 1 | 8:16 | 4 |
12
|
3 | 1 | 5:7 | 3 |
13
|
6 | 1 | 10:16 | 3 |
14
|
6 | 1 | 8:33 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.