Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 25 | 84:26 | 78 |
2
|
30 | 18 | 67:37 | 61 |
3
|
30 | 14 | 67:47 | 51 |
4
|
30 | 16 | 65:51 | 51 |
5
|
30 | 13 | 47:36 | 49 |
6
|
30 | 15 | 59:48 | 48 |
7
|
30 | 14 | 56:43 | 48 |
8
|
30 | 12 | 47:54 | 42 |
9
|
30 | 11 | 56:46 | 40 |
10
|
30 | 11 | 73:67 | 40 |
11
|
30 | 12 | 41:61 | 39 |
12
|
30 | 12 | 56:54 | 37 |
13
|
30 | 10 | 38:56 | 35 |
14
|
30 | 9 | 56:63 | 33 |
15
|
30 | 8 | 46:66 | 33 |
16
|
30 | 8 | 39:58 | 30 |
17
|
30 | 5 | 39:75 | 22 |
18
|
30 | 2 | 28:76 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Giessen: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Baunatal: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hummetroth: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hanau: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)