Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 27 | 85:30 | 82 |
2
|
32 | 23 | 67:30 | 73 |
3
|
31 | 19 | 56:36 | 61 |
4
|
32 | 17 | 53:35 | 57 |
5
|
32 | 12 | 48:40 | 49 |
6
|
32 | 13 | 28:32 | 44 |
7
|
32 | 11 | 44:41 | 44 |
8
|
32 | 11 | 49:49 | 42 |
9
|
32 | 12 | 34:45 | 41 |
10
|
32 | 10 | 37:39 | 39 |
11
|
32 | 9 | 35:48 | 38 |
12
|
31 | 10 | 37:48 | 38 |
13
|
32 | 9 | 35:47 | 36 |
14
|
32 | 9 | 40:49 | 35 |
15
|
32 | 8 | 42:49 | 35 |
16
|
31 | 8 | 29:38 | 35 |
17
|
31 | 9 | 39:51 | 34 |
18
|
32 | 8 | 36:48 | 33 |
19
|
31 | 7 | 35:50 | 29 |
20
|
31 | 6 | 24:48 | 27 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.