Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 15:6 | 17 |
2
|
7 | 5 | 17:6 | 16 |
3
|
7 | 5 | 13:10 | 16 |
4
|
7 | 5 | 20:11 | 15 |
5
|
6 | 3 | 10:7 | 10 |
6
|
7 | 3 | 14:17 | 10 |
7
|
7 | 3 | 13:13 | 9 |
8
|
7 | 2 | 10:7 | 7 |
9
|
7 | 2 | 9:11 | 7 |
10
|
7 | 2 | 14:18 | 7 |
11
|
7 | 2 | 11:18 | 7 |
12
|
7 | 2 | 8:13 | 6 |
13
|
6 | 1 | 4:9 | 5 |
14
|
7 | 1 | 6:18 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.