Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Brno 24 20 51:19 62
2 Taborsko 25 14 43:26 47
3 Artis Brno 25 13 41:31 45
4 Opava 24 11 39:24 41
5 Usti nad Labem 25 12 46:37 39
6 Pribram 25 11 25:27 38
7 Zizkov 25 11 32:38 38
8 Vlasim 25 9 35:27 34
9 Ostrava B 24 10 36:34 34
10 Slavia Prague B 24 9 36:33 32
11 Ceske Budejovice 25 9 24:33 30
12 Kromeriz 25 8 22:38 26
13 Chrudim 25 6 30:44 25
14 Prostejov 25 5 27:36 24
15 Jihlava 24 4 23:32 19
16 Sparta Prague B 24 5 17:48 17
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.