Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 43:9 | 27 |
2
|
9 | 6 | 25:10 | 20 |
3
|
10 | 6 | 20:10 | 20 |
4
|
9 | 6 | 24:8 | 18 |
5
|
10 | 5 | 31:20 | 16 |
6
|
10 | 4 | 20:25 | 13 |
7
|
10 | 3 | 17:25 | 12 |
8
|
10 | 3 | 16:24 | 10 |
9
|
10 | 3 | 15:23 | 10 |
10
|
10 | 2 | 13:50 | 6 |
11
|
10 | 1 | 11:31 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - First League Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.