Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 13 | 40:9 | 39 |
2
|
14 | 9 | 41:19 | 28 |
3
|
14 | 9 | 31:21 | 28 |
4
|
14 | 7 | 19:15 | 24 |
5
|
14 | 7 | 27:26 | 22 |
6
|
14 | 4 | 21:32 | 13 |
7
|
14 | 2 | 13:36 | 7 |
8
|
14 | 0 | 8:42 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
- Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.