Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 32:13 | 28 |
2
|
12 | 8 | 29:15 | 27 |
3
|
12 | 8 | 39:19 | 25 |
4
|
12 | 5 | 24:25 | 17 |
5
|
12 | 4 | 18:19 | 15 |
6
|
11 | 4 | 18:21 | 15 |
7
|
12 | 3 | 22:29 | 14 |
8
|
11 | 2 | 11:15 | 10 |
9
|
12 | 2 | 17:30 | 7 |
10
|
12 | 2 | 22:46 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.