Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Elfsborg Nữ 21 14 41:12 48
2 KIF Orebro Nữ 20 14 43:25 44
3 Goteborg Nữ 20 12 50:23 42
4 Linkoping Nữ 21 13 39:28 42
5 Umea Nữ 20 10 35:24 34
6 Trelleborg Nữ 21 9 30:31 32
7 Husqvarna Nữ 20 8 28:30 28
8 Jitex Nữ 21 7 28:30 27
9 Orebro SK Nữ 21 7 26:32 26
10 Enskede Nữ 21 6 29:39 22
11 Alingsas Nữ 20 4 17:27 19
12 Gamla Upsala Nữ 21 4 22:35 17
13 Sandviken Nữ 20 2 20:49 11
14 Hacken B Nữ 21 2 22:45 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.