Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 45:23 | 41 |
2
|
19 | 10 | 45:34 | 36 |
3
|
19 | 8 | 48:29 | 33 |
4
|
19 | 8 | 27:33 | 28 |
5
|
19 | 8 | 46:36 | 26 |
6
|
19 | 7 | 43:41 | 25 |
7
|
19 | 7 | 34:44 | 25 |
8
|
19 | 6 | 35:30 | 24 |
9
|
18 | 6 | 26:29 | 22 |
10
|
19 | 6 | 30:38 | 19 |
11
|
19 | 6 | 33:53 | 19 |
12
|
19 | 3 | 21:43 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Lengjudeildin
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.