Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 55:32 | 47 |
2
|
22 | 13 | 55:36 | 45 |
3
|
22 | 11 | 56:29 | 42 |
4
|
22 | 9 | 37:37 | 31 |
5
|
22 | 9 | 33:41 | 31 |
6
|
22 | 8 | 49:46 | 30 |
7
|
22 | 9 | 51:45 | 29 |
8
|
22 | 7 | 42:38 | 27 |
9
|
22 | 7 | 35:54 | 25 |
10
|
22 | 7 | 33:42 | 23 |
11
|
22 | 7 | 38:58 | 22 |
12
|
22 | 3 | 28:54 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Lengjudeildin
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.