Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 19 | 73:24 | 64 |
2
|
27 | 19 | 47:12 | 63 |
3
|
27 | 17 | 49:23 | 55 |
4
|
27 | 15 | 47:28 | 51 |
5
|
27 | 13 | 31:29 | 45 |
6
|
27 | 10 | 37:30 | 40 |
7
|
27 | 9 | 29:24 | 38 |
8
|
27 | 9 | 22:25 | 38 |
9
|
27 | 9 | 31:39 | 33 |
10
|
27 | 9 | 28:32 | 31 |
11
|
27 | 7 | 26:44 | 29 |
12
|
27 | 8 | 30:43 | 27 |
13
|
27 | 6 | 22:47 | 22 |
14
|
27 | 6 | 24:51 | 22 |
15
|
27 | 4 | 24:40 | 21 |
16
|
27 | 4 | 14:43 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.