Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 71:23 | 60 |
2
|
25 | 17 | 44:12 | 57 |
3
|
25 | 16 | 47:22 | 51 |
4
|
25 | 13 | 37:24 | 45 |
5
|
24 | 11 | 28:26 | 39 |
6
|
25 | 9 | 29:22 | 38 |
7
|
25 | 9 | 34:27 | 37 |
8
|
24 | 8 | 20:23 | 34 |
9
|
25 | 9 | 26:28 | 31 |
10
|
25 | 8 | 28:38 | 27 |
11
|
25 | 7 | 24:36 | 27 |
12
|
25 | 6 | 22:39 | 26 |
13
|
25 | 6 | 23:46 | 22 |
14
|
25 | 6 | 22:46 | 21 |
15
|
25 | 3 | 22:37 | 18 |
16
|
25 | 3 | 13:41 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.