Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 55:16 | 53 |
2
|
23 | 16 | 54:25 | 52 |
3
|
23 | 15 | 60:27 | 49 |
4
|
23 | 14 | 48:27 | 44 |
5
|
23 | 13 | 49:27 | 43 |
6
|
23 | 10 | 32:30 | 33 |
7
|
22 | 8 | 43:38 | 30 |
8
|
22 | 8 | 36:38 | 29 |
9
|
22 | 8 | 37:40 | 29 |
10
|
23 | 8 | 46:49 | 27 |
11
|
23 | 7 | 29:43 | 26 |
12
|
22 | 6 | 32:48 | 24 |
13
|
22 | 6 | 40:51 | 23 |
14
|
23 | 5 | 37:60 | 19 |
15
|
22 | 4 | 27:52 | 17 |
16
|
23 | 3 | 22:76 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.