Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 19:2 | 27 |
2
|
9 | 8 | 25:5 | 24 |
3
|
9 | 7 | 18:12 | 21 |
4
|
9 | 6 | 15:5 | 19 |
5
|
9 | 5 | 23:10 | 18 |
6
|
9 | 6 | 27:16 | 18 |
7
|
9 | 5 | 20:13 | 16 |
8
|
9 | 5 | 16:16 | 15 |
9
|
9 | 3 | 14:13 | 11 |
10
|
9 | 3 | 11:16 | 10 |
11
|
9 | 2 | 14:20 | 8 |
12
|
9 | 2 | 15:21 | 7 |
13
|
9 | 2 | 9:25 | 6 |
14
|
9 | 1 | 7:18 | 5 |
15
|
9 | 1 | 14:24 | 4 |
16
|
9 | 0 | 2:33 | -12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- BGL Ligue (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)