Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 50:16 | 55 |
2
|
24 | 14 | 59:20 | 50 |
3
|
26 | 14 | 40:28 | 46 |
4
|
25 | 14 | 25:29 | 44 |
5
|
26 | 14 | 42:41 | 44 |
6
|
25 | 11 | 33:29 | 37 |
7
|
25 | 10 | 53:42 | 34 |
8
|
26 | 9 | 39:43 | 32 |
9
|
25 | 5 | 27:48 | 20 |
10
|
27 | 1 | 15:89 | 6 |
11
|
24 | 8 | 32:30 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 47:15 | 55 |
2
|
24 | 16 | 49:21 | 53 |
3
|
26 | 15 | 52:29 | 51 |
4
|
23 | 12 | 39:21 | 42 |
5
|
26 | 12 | 29:22 | 42 |
6
|
25 | 11 | 38:21 | 41 |
7
|
25 | 11 | 32:24 | 41 |
8
|
25 | 4 | 23:42 | 21 |
9
|
25 | 3 | 16:58 | 12 |
10
|
26 | 1 | 20:53 | 11 |
11
|
26 | 2 | 17:56 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.