Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 19 | 84:25 | 59 |
2
|
21 | 16 | 82:39 | 49 |
3
|
22 | 13 | 65:48 | 42 |
4
|
22 | 12 | 44:45 | 39 |
5
|
22 | 10 | 45:34 | 34 |
6
|
21 | 9 | 48:42 | 33 |
7
|
21 | 9 | 55:44 | 31 |
8
|
22 | 9 | 58:55 | 31 |
9
|
22 | 9 | 46:49 | 30 |
10
|
22 | 8 | 42:36 | 28 |
11
|
21 | 5 | 38:77 | 17 |
12
|
21 | 4 | 38:61 | 15 |
13
|
22 | 3 | 32:87 | 12 |
14
|
21 | 2 | 44:79 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.