Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 25 18 55:15 59
2 Novy Bydzov 25 13 72:38 47
3 Dvur Kralove 25 13 64:35 46
4 Libcany 25 10 46:35 41
5 Tyniste n. Orl. 25 11 46:38 40
6 SK Roudnice 25 10 30:34 35
7 Trebes 25 8 47:39 34
8 Jaromer 25 7 33:25 34
9 Jicin 25 8 38:33 34
10 Chlumec nad Cidlinou B 25 10 37:39 34
11 Vrchlabi 25 10 40:44 34
12 Dobruska 25 7 26:36 30
13 Solnice 25 8 33:45 29
14 Rychnov n. Kneznou 25 6 30:58 21
15 Zeleznice 25 3 31:60 17
16 Cerveny Kostelec 25 1 22:76 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.