Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 55:20 | 53 |
2
|
22 | 12 | 33:23 | 40 |
3
|
22 | 11 | 52:41 | 38 |
4
|
22 | 10 | 35:22 | 37 |
5
|
22 | 11 | 47:35 | 37 |
6
|
22 | 9 | 30:43 | 30 |
7
|
22 | 8 | 31:35 | 28 |
8
|
22 | 6 | 34:33 | 27 |
9
|
22 | 7 | 26:33 | 27 |
10
|
22 | 6 | 33:37 | 23 |
11
|
22 | 2 | 31:47 | 15 |
12
|
22 | 2 | 15:53 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo)
- Liga 3 - Seria 6 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
4 | 3 | 9:5 | 46 |
6
|
4 | 4 | 8:3 | 39 |
7
|
4 | 3 | 10:2 | 36 |
8
|
4 | 2 | 8:5 | 36 |
9
|
4 | 2 | 5:5 | 34 |
10
|
4 | 1 | 7:7 | 26 |
11
|
4 | 1 | 3:9 | 18 |
12
|
4 | 0 | 1:15 | 9 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- ACS Medias: +37 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSM Targu Jiu: +27 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Muscel: +27 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Pausesti-Otasau: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Inter Sibiu: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Bascov: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Daesti: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Gilortul Tg. Carbunesti: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)