Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 67:28 | 44 |
2
|
19 | 12 | 68:34 | 38 |
3
|
19 | 12 | 49:31 | 38 |
4
|
19 | 11 | 27:14 | 35 |
5
|
19 | 8 | 36:31 | 29 |
6
|
19 | 9 | 45:44 | 29 |
7
|
19 | 8 | 37:45 | 28 |
8
|
19 | 8 | 33:30 | 27 |
9
|
19 | 7 | 37:28 | 26 |
10
|
19 | 8 | 47:41 | 26 |
11
|
19 | 7 | 44:45 | 24 |
12
|
19 | 6 | 35:43 | 21 |
13
|
19 | 3 | 23:80 | 12 |
14
|
19 | 1 | 15:69 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.