Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 42:18 | 44 |
2
|
16 | 11 | 29:10 | 37 |
3
|
17 | 11 | 49:18 | 36 |
4
|
17 | 11 | 47:17 | 35 |
5
|
17 | 9 | 35:15 | 30 |
6
|
17 | 5 | 20:26 | 20 |
7
|
17 | 6 | 27:41 | 18 |
8
|
16 | 5 | 17:26 | 17 |
9
|
16 | 5 | 30:35 | 16 |
10
|
16 | 4 | 24:34 | 15 |
11
|
17 | 3 | 11:44 | 10 |
12
|
17 | 3 | 18:65 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.