Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 40:3 | 35 |
2
|
12 | 9 | 29:13 | 28 |
3
|
13 | 8 | 23:14 | 27 |
4
|
13 | 7 | 31:19 | 22 |
5
|
13 | 5 | 19:13 | 18 |
6
|
12 | 4 | 21:13 | 16 |
7
|
13 | 4 | 21:24 | 15 |
8
|
13 | 4 | 18:31 | 15 |
9
|
12 | 4 | 18:21 | 14 |
10
|
12 | 2 | 10:20 | 10 |
11
|
12 | 2 | 10:26 | 8 |
12
|
12 | 0 | 7:50 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.