Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 18 | 65:28 | 60 |
2
|
27 | 17 | 66:40 | 53 |
3
|
28 | 16 | 58:34 | 53 |
4
|
27 | 16 | 51:46 | 49 |
5
|
27 | 14 | 44:33 | 47 |
6
|
28 | 12 | 42:34 | 44 |
7
|
28 | 11 | 54:43 | 42 |
8
|
28 | 11 | 61:61 | 41 |
9
|
27 | 10 | 40:40 | 41 |
10
|
28 | 11 | 44:46 | 39 |
11
|
28 | 10 | 47:45 | 35 |
12
|
28 | 10 | 55:61 | 35 |
13
|
28 | 9 | 47:55 | 32 |
14
|
28 | 5 | 48:62 | 23 |
15
|
28 | 3 | 36:87 | 13 |
16
|
28 | 2 | 25:68 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.