Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 23 | 71:24 | 68 |
2
|
27 | 17 | 68:25 | 56 |
3
|
26 | 15 | 55:25 | 54 |
4
|
27 | 16 | 76:34 | 52 |
5
|
25 | 14 | 55:44 | 45 |
6
|
27 | 13 | 55:54 | 44 |
7
|
26 | 12 | 57:54 | 41 |
8
|
27 | 10 | 57:56 | 35 |
9
|
26 | 10 | 39:40 | 34 |
10
|
27 | 9 | 41:47 | 33 |
11
|
27 | 8 | 56:72 | 29 |
12
|
27 | 7 | 45:65 | 28 |
13
|
26 | 6 | 38:58 | 23 |
14
|
26 | 5 | 26:56 | 21 |
15
|
27 | 6 | 28:71 | 20 |
16
|
26 | 3 | 30:72 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Todesfelde: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)