Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 26 | 116:35 | 83 |
2
|
31 | 20 | 65:31 | 67 |
3
|
32 | 19 | 63:42 | 62 |
4
|
32 | 17 | 66:43 | 58 |
5
|
32 | 17 | 66:46 | 58 |
6
|
32 | 17 | 64:48 | 58 |
7
|
32 | 11 | 57:60 | 43 |
8
|
31 | 12 | 44:52 | 43 |
9
|
32 | 11 | 42:56 | 40 |
10
|
32 | 9 | 41:50 | 37 |
11
|
32 | 8 | 36:51 | 34 |
12
|
32 | 8 | 37:57 | 33 |
13
|
32 | 7 | 47:55 | 32 |
14
|
31 | 7 | 36:50 | 32 |
15
|
32 | 8 | 37:57 | 32 |
16
|
32 | 6 | 27:55 | 26 |
17
|
31 | 6 | 41:66 | 25 |
18
|
32 | 5 | 38:69 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.