Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 24 | 90:9 | 74 |
2
|
26 | 18 | 72:38 | 58 |
3
|
26 | 16 | 65:43 | 51 |
4
|
26 | 14 | 48:30 | 46 |
5
|
25 | 15 | 45:33 | 46 |
6
|
25 | 11 | 39:35 | 40 |
7
|
26 | 11 | 36:37 | 37 |
8
|
26 | 10 | 44:46 | 34 |
9
|
26 | 8 | 42:51 | 30 |
10
|
26 | 7 | 39:48 | 28 |
11
|
26 | 6 | 33:61 | 22 |
12
|
26 | 4 | 26:57 | 18 |
13
|
26 | 3 | 22:63 | 16 |
14
|
26 | 2 | 22:72 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.