Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 32:12 | 26 |
2
|
11 | 8 | 25:12 | 26 |
3
|
11 | 8 | 34:18 | 25 |
4
|
11 | 7 | 24:14 | 22 |
5
|
11 | 6 | 25:13 | 21 |
6
|
11 | 5 | 29:24 | 17 |
7
|
11 | 5 | 20:22 | 17 |
8
|
11 | 4 | 14:15 | 14 |
9
|
11 | 4 | 17:20 | 13 |
10
|
11 | 4 | 14:18 | 13 |
11
|
11 | 4 | 14:19 | 13 |
12
|
11 | 3 | 19:26 | 12 |
13
|
11 | 3 | 8:21 | 10 |
14
|
11 | 3 | 15:23 | 9 |
15
|
11 | 2 | 13:27 | 7 |
16
|
11 | 1 | 14:33 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)