Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kravare 26 18 61:25 57
2 Haj ve Slezsku 26 14 55:29 48
3 Vitkovice B 25 13 63:42 44
4 Koberice 25 14 54:34 44
5 Mesto Albrechtice 26 11 50:43 41
6 Brusperk 25 13 49:41 40
7 Vresina 26 12 55:53 40
8 SC Stare Mesto 26 11 38:38 37
9 Orlova 27 10 45:56 33
10 Krnov 26 10 36:53 33
11 Banik Albrechtice 25 9 37:46 32
12 Jakubcovice 26 10 39:54 32
13 Frenstat p. R. 25 8 37:50 28
14 Darkovicky 26 6 34:43 25
15 Dolni Benesov 26 7 42:62 25
16 Hermanice 26 5 37:63 24
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.