Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 37:17 | 47 |
2
|
21 | 12 | 46:34 | 40 |
3
|
21 | 11 | 41:23 | 39 |
4
|
21 | 11 | 38:34 | 38 |
5
|
21 | 10 | 39:31 | 34 |
6
|
21 | 9 | 41:34 | 33 |
7
|
21 | 9 | 34:29 | 32 |
8
|
20 | 8 | 39:39 | 28 |
9
|
21 | 6 | 29:35 | 24 |
10
|
20 | 6 | 25:34 | 23 |
11
|
21 | 5 | 33:38 | 22 |
12
|
21 | 5 | 29:40 | 21 |
13
|
21 | 4 | 28:35 | 17 |
14
|
21 | 1 | 15:51 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Västra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.