Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 33:22 | 33 |
2
|
16 | 9 | 29:21 | 31 |
3
|
16 | 8 | 51:38 | 26 |
4
|
15 | 7 | 33:21 | 26 |
5
|
16 | 7 | 38:33 | 25 |
6
|
16 | 7 | 34:32 | 23 |
7
|
16 | 4 | 28:24 | 20 |
8
|
15 | 4 | 22:31 | 15 |
9
|
16 | 3 | 17:36 | 12 |
10
|
16 | 2 | 15:42 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.