Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 54:20 | 35 |
2
|
14 | 9 | 20:9 | 29 |
3
|
14 | 9 | 56:26 | 28 |
4
|
14 | 9 | 37:23 | 28 |
5
|
14 | 6 | 26:23 | 22 |
6
|
13 | 6 | 23:18 | 20 |
7
|
13 | 6 | 26:27 | 20 |
8
|
14 | 6 | 29:37 | 20 |
9
|
14 | 5 | 25:18 | 19 |
10
|
14 | 6 | 37:33 | 19 |
11
|
14 | 3 | 18:30 | 12 |
12
|
13 | 3 | 21:34 | 11 |
13
|
13 | 2 | 15:48 | 8 |
14
|
14 | 1 | 10:51 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.