Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 25:10 | 19 |
2
|
8 | 5 | 12:7 | 17 |
3
|
8 | 5 | 16:11 | 16 |
4
|
8 | 4 | 15:13 | 15 |
5
|
8 | 4 | 19:15 | 15 |
6
|
8 | 4 | 20:9 | 15 |
7
|
8 | 4 | 21:8 | 14 |
8
|
8 | 4 | 14:12 | 14 |
9
|
8 | 4 | 15:16 | 14 |
10
|
8 | 3 | 13:10 | 13 |
11
|
8 | 2 | 9:11 | 8 |
12
|
8 | 2 | 11:14 | 8 |
13
|
8 | 2 | 9:20 | 7 |
14
|
8 | 1 | 8:13 | 6 |
15
|
8 | 1 | 15:18 | 6 |
16
|
8 | 1 | 7:19 | 4 |
17
|
8 | 0 | 9:18 | 3 |
18
|
8 | 0 | 6:20 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.