Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 27 | 117:35 | 86 |
2
|
33 | 21 | 68:34 | 70 |
3
|
33 | 20 | 65:43 | 65 |
4
|
33 | 18 | 69:47 | 61 |
5
|
33 | 18 | 65:48 | 61 |
6
|
33 | 17 | 67:46 | 58 |
7
|
32 | 12 | 45:53 | 44 |
8
|
33 | 11 | 59:63 | 43 |
9
|
33 | 12 | 45:57 | 43 |
10
|
32 | 9 | 41:50 | 37 |
11
|
33 | 8 | 38:53 | 35 |
12
|
32 | 8 | 36:51 | 34 |
13
|
32 | 8 | 37:57 | 33 |
14
|
32 | 7 | 47:55 | 32 |
15
|
33 | 8 | 37:58 | 32 |
16
|
33 | 6 | 42:68 | 26 |
17
|
33 | 6 | 28:57 | 26 |
18
|
32 | 5 | 38:69 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.