Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 12:4 | 17 |
2
|
6 | 4 | 22:5 | 14 |
3
|
6 | 4 | 15:6 | 13 |
4
|
6 | 4 | 16:9 | 13 |
5
|
7 | 4 | 20:11 | 12 |
6
|
7 | 3 | 15:14 | 12 |
7
|
7 | 3 | 16:13 | 10 |
8
|
7 | 3 | 12:15 | 10 |
9
|
7 | 2 | 17:13 | 9 |
10
|
7 | 3 | 6:16 | 9 |
11
|
7 | 2 | 8:11 | 8 |
12
|
7 | 2 | 6:9 | 8 |
13
|
7 | 2 | 10:17 | 8 |
14
|
6 | 2 | 11:14 | 6 |
15
|
7 | 2 | 10:13 | 6 |
16
|
7 | 1 | 4:7 | 6 |
17
|
7 | 1 | 6:18 | 6 |
18
|
7 | 1 | 11:22 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.