Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 8:3 | 10 |
2
|
3 | 3 | 10:1 | 9 |
3
|
4 | 2 | 8:6 | 7 |
4
|
4 | 2 | 5:4 | 7 |
5
|
3 | 1 | 6:3 | 5 |
6
|
4 | 1 | 5:5 | 5 |
7
|
4 | 1 | 6:7 | 5 |
8
|
3 | 1 | 5:3 | 4 |
9
|
3 | 1 | 6:8 | 4 |
10
|
4 | 1 | 4:6 | 4 |
11
|
4 | 0 | 5:9 | 3 |
12
|
4 | 0 | 7:9 | 2 |
13
|
4 | 0 | 7:10 | 2 |
14
|
4 | 0 | 5:13 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.