Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 23:5 | 23 |
2
|
9 | 7 | 25:11 | 22 |
3
|
9 | 6 | 18:13 | 20 |
4
|
9 | 4 | 21:14 | 14 |
5
|
9 | 4 | 13:12 | 13 |
6
|
9 | 3 | 12:11 | 13 |
7
|
9 | 3 | 14:12 | 12 |
8
|
9 | 3 | 11:11 | 12 |
9
|
9 | 3 | 13:14 | 11 |
10
|
9 | 2 | 17:19 | 10 |
11
|
9 | 1 | 11:17 | 6 |
12
|
9 | 0 | 11:19 | 6 |
13
|
9 | 1 | 10:24 | 5 |
14
|
9 | 1 | 10:27 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.