Trận đấu
| Đông | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 29:16 | 30 |
2
|
13 | 6 | 17:11 | 23 |
3
|
13 | 5 | 13:11 | 20 |
4
|
13 | 5 | 18:14 | 17 |
5
|
13 | 4 | 15:16 | 16 |
6
|
13 | 3 | 13:15 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
| Tây | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 8 | 26:15 | 26 |
2
|
13 | 5 | 21:18 | 21 |
3
|
13 | 4 | 19:18 | 17 |
4
|
13 | 2 | 10:14 | 11 |
5
|
13 | 3 | 13:29 | 11 |
6
|
13 | 1 | 10:27 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.