Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kravare 29 20 70:27 64
2 Vitkovice B 29 16 77:48 53
3 Haj ve Slezsku 29 15 61:36 51
4 Koberice 29 16 63:43 50
5 Mesto Albrechtice 30 14 58:46 50
6 Brusperk 29 15 54:45 46
7 SC Stare Mesto 29 13 45:43 43
8 Vresina 29 13 60:62 43
9 Banik Albrechtice 29 11 44:53 39
10 Krnov 29 12 41:57 39
11 Orlova 30 11 48:64 36
12 Jakubcovice 29 11 43:61 35
13 Frenstat p. R. 29 9 43:58 31
14 Dolni Benesov 29 8 47:66 29
15 Hermanice 29 6 42:70 28
16 Darkovicky 29 6 36:53 25
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.