Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 18:6 | 19 |
2
|
7 | 5 | 25:7 | 17 |
3
|
7 | 5 | 24:10 | 16 |
4
|
7 | 5 | 15:7 | 16 |
5
|
7 | 4 | 21:9 | 14 |
6
|
7 | 4 | 13:14 | 13 |
7
|
7 | 3 | 15:9 | 11 |
8
|
7 | 3 | 15:13 | 11 |
9
|
7 | 2 | 16:14 | 10 |
10
|
7 | 2 | 11:9 | 9 |
11
|
7 | 2 | 12:13 | 8 |
12
|
7 | 1 | 10:17 | 5 |
13
|
7 | 1 | 5:12 | 5 |
14
|
7 | 1 | 10:19 | 5 |
15
|
7 | 1 | 11:24 | 5 |
16
|
7 | 1 | 6:20 | 4 |
17
|
7 | 0 | 7:17 | 2 |
18
|
7 | 0 | 6:20 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
- Eredivisie (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Eerste Divisie
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.