Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 16:5 | 15 |
2
|
5 | 4 | 18:6 | 13 |
3
|
5 | 3 | 13:7 | 11 |
4
|
4 | 3 | 10:3 | 9 |
5
|
4 | 2 | 9:5 | 7 |
6
|
4 | 2 | 9:5 | 7 |
7
|
4 | 2 | 11:9 | 7 |
8
|
4 | 2 | 8:7 | 7 |
9
|
5 | 2 | 11:12 | 7 |
10
|
4 | 2 | 9:7 | 6 |
11
|
5 | 1 | 9:9 | 5 |
12
|
5 | 1 | 7:9 | 5 |
13
|
4 | 1 | 5:10 | 4 |
14
|
5 | 1 | 6:10 | 4 |
15
|
4 | 0 | 4:11 | 1 |
16
|
4 | 0 | 6:15 | 1 |
17
|
4 | 0 | 4:13 | 1 |
18
|
5 | 0 | 6:18 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
- Eredivisie (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Eerste Divisie
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.