Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 47:18 | 42 |
2
|
18 | 11 | 45:20 | 36 |
3
|
17 | 9 | 32:15 | 32 |
4
|
18 | 9 | 38:24 | 31 |
5
|
18 | 8 | 35:30 | 29 |
6
|
18 | 9 | 34:33 | 28 |
7
|
17 | 7 | 22:26 | 26 |
8
|
18 | 7 | 25:26 | 25 |
9
|
18 | 4 | 28:32 | 19 |
10
|
17 | 6 | 26:30 | 19 |
11
|
17 | 4 | 19:28 | 19 |
12
|
18 | 6 | 25:51 | 18 |
13
|
18 | 3 | 18:36 | 14 |
14
|
18 | 2 | 18:43 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.