Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hacken Nữ 13 12 36:11 36
2 Hammarby Nữ 13 11 31:6 34
3 Malmo FF Nữ 14 7 28:9 25
4 AIK Nữ 14 7 21:20 24
5 Vittsjo Nữ 14 6 15:15 21
6 Eskilstuna Utd Nữ 13 6 10:16 20
7 Kristianstad Nữ 13 5 21:24 18
8 Pitea Nữ 13 4 13:18 15
9 IF Brommapojkarna Nữ 13 5 17:24 15
10 Vaxjo DFF Nữ 14 4 20:26 14
11 Djurgarden Nữ 14 4 18:24 14
12 Norrkoping Nữ 13 2 14:17 12
13 Rosengard Nữ 13 2 16:20 10
14 Uppsala Nữ 14 1 12:42 6
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
  • Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng - Elitettan Nữ
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.