Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 53:24 | 50 |
2
|
22 | 13 | 46:25 | 45 |
3
|
21 | 13 | 49:18 | 44 |
4
|
22 | 13 | 36:23 | 43 |
5
|
22 | 12 | 35:25 | 41 |
6
|
22 | 11 | 39:24 | 38 |
7
|
22 | 8 | 35:32 | 29 |
8
|
22 | 7 | 38:42 | 28 |
9
|
21 | 7 | 34:37 | 25 |
10
|
22 | 5 | 26:42 | 20 |
11
|
22 | 3 | 24:34 | 19 |
12
|
21 | 4 | 17:40 | 16 |
13
|
22 | 2 | 20:52 | 11 |
14
|
21 | 2 | 17:51 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.