Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 19 | 65:19 | 61 |
2
|
28 | 16 | 70:37 | 58 |
3
|
29 | 14 | 59:37 | 50 |
4
|
28 | 14 | 45:27 | 49 |
5
|
28 | 13 | 58:30 | 48 |
6
|
28 | 12 | 38:39 | 45 |
7
|
28 | 13 | 37:33 | 44 |
8
|
27 | 12 | 48:31 | 42 |
9
|
27 | 10 | 51:47 | 41 |
10
|
29 | 10 | 40:41 | 39 |
11
|
28 | 10 | 39:41 | 37 |
12
|
29 | 8 | 39:47 | 34 |
13
|
28 | 8 | 40:50 | 33 |
14
|
28 | 8 | 34:47 | 30 |
15
|
28 | 5 | 20:57 | 19 |
16
|
28 | 3 | 22:69 | 14 |
17
|
28 | 2 | 16:69 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.