Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 48:14 | 41 |
2
|
19 | 12 | 47:15 | 41 |
3
|
19 | 11 | 36:12 | 39 |
4
|
19 | 10 | 44:20 | 37 |
5
|
19 | 11 | 32:13 | 36 |
6
|
19 | 9 | 37:17 | 35 |
7
|
18 | 5 | 37:35 | 20 |
8
|
19 | 4 | 30:30 | 19 |
9
|
18 | 5 | 30:31 | 17 |
10
|
18 | 4 | 30:50 | 13 |
11
|
19 | 2 | 13:81 | 6 |
12
|
17 | 1 | 16:82 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.