Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 54:16 | 47 |
2
|
21 | 14 | 53:16 | 47 |
3
|
21 | 12 | 51:23 | 43 |
4
|
21 | 12 | 41:17 | 42 |
5
|
22 | 11 | 44:21 | 41 |
6
|
22 | 12 | 39:18 | 39 |
7
|
22 | 8 | 46:40 | 26 |
8
|
21 | 5 | 31:30 | 23 |
9
|
20 | 5 | 38:42 | 20 |
10
|
21 | 4 | 34:60 | 14 |
11
|
21 | 2 | 16:91 | 6 |
12
|
20 | 1 | 22:95 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.