Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 22 | 64:22 | 70 |
2
|
30 | 17 | 57:20 | 60 |
3
|
30 | 18 | 50:31 | 59 |
4
|
30 | 16 | 43:23 | 56 |
5
|
30 | 11 | 30:33 | 46 |
6
|
30 | 11 | 33:26 | 44 |
7
|
30 | 12 | 33:27 | 44 |
8
|
30 | 11 | 40:37 | 40 |
9
|
30 | 10 | 36:33 | 39 |
10
|
30 | 9 | 24:26 | 38 |
11
|
30 | 9 | 40:39 | 37 |
12
|
30 | 5 | 25:50 | 27 |
13
|
30 | 7 | 23:43 | 26 |
14
|
30 | 7 | 25:58 | 26 |
15
|
30 | 4 | 19:44 | 23 |
16
|
30 | 3 | 15:45 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League Group)
- Parva Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
35 | 14 | 38:31 | 54 |
6
|
35 | 13 | 34:40 | 52 |
7
|
35 | 14 | 39:32 | 51 |
8
|
35 | 13 | 48:43 | 46 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 25 | 71:25 | 80 |
2
|
35 | 20 | 54:35 | 66 |
3
|
35 | 18 | 60:25 | 64 |
4
|
35 | 18 | 47:29 | 63 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
36 | 12 | 33:32 | 50 |
10
|
36 | 11 | 51:45 | 47 |
11
|
36 | 11 | 40:44 | 43 |
12
|
36 | 9 | 31:63 | 35 |
13
|
36 | 7 | 28:49 | 34 |
14
|
36 | 7 | 32:57 | 34 |
15
|
36 | 8 | 27:51 | 30 |
16
|
36 | 4 | 21:53 | 23 |
- Parva Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Vtora liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.