Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
34 | 14 | 38:26 | 54 |
6
|
34 | 13 | 34:36 | 52 |
7
|
34 | 13 | 35:32 | 48 |
8
|
34 | 12 | 43:43 | 43 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 24 | 69:25 | 77 |
2
|
34 | 18 | 60:24 | 64 |
3
|
34 | 18 | 47:27 | 63 |
4
|
34 | 19 | 53:35 | 63 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
34 | 10 | 30:31 | 44 |
10
|
35 | 11 | 40:42 | 43 |
11
|
34 | 10 | 48:44 | 43 |
12
|
34 | 7 | 27:47 | 33 |
13
|
34 | 6 | 30:56 | 31 |
14
|
35 | 8 | 26:49 | 30 |
15
|
34 | 7 | 29:63 | 29 |
16
|
34 | 4 | 21:50 | 23 |
- Parva Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Vtora liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.