Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
21 | 6 | 26:58 | 21 |
8
|
21 | 6 | 28:49 | 20 |
9
|
21 | 4 | 24:56 | 14 |
10
|
21 | 0 | 10:92 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.